gai tên

gai tên

Dưới kính hiển vi, có thể thấy các gai tên trong mẫu vật hải miên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gai nhỏ mọc trên thân cây tên: "gai tên" chỉ những gai nhỏ, sắc, mọc trên thân của cây tên (một loại cây thân leo, thường được dùng làm thuốc hoặc làm hàng rào).
    • Trichite (thuật ngữ động vật học): Trong sinh học, "gai tên" còn chỉ một loại cấu trúc nhỏ, sắc nhọn, thường thấymột số loài động vật không xương sống (như bọt biển hoặc động vật nguyên sinh), chức năng bảo vệ hoặc hỗ trợ cấu trúc cơ thể.
dụ sử dụng
  • Nghĩa thực vật:

    • Cây tên nhiều gai tên rất sắc, dễ làm xước da. (Cây tên mọc nhiều gai nhỏ, sắc nhọn, có thể gây trầy xước khi chạm vào.)
    • Người ta thường dùng gai tên để làm thuốc cầm máu. (Gai của cây tên được dùng trong y học dân gian để cầm máu vết thương.)
  • Nghĩa động vật học:

    • Trong cấu trúc của bọt biển, gai tên đóng vai trò nâng đỡ bảo vệ. (Trong cơ thể bọt biển, các trichite giúp duy trì hình dạng chống lại kẻ thù.)
    • Nhà khoa học đã phát hiện ra gai tên trong mẫu sinh vật phù du. (Các nhà nghiên cứu tìm thấy trichite trong mẫu động vật phù du dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gai tên" trong ngữ cảnh thực vật học: Thường được nhắc đến khi mô tả đặc điểm hình thái của cây tên.

    • Cây tên mọc hoangbờ rào, thân gai tên nhỏ nhưng cứng. (Loài cây này thường mọcvùng nông thôn, gai của tuy nhỏ nhưng rất cứng.)
  • "gai tên" trong ngữ cảnh động vật học: Dùng để chỉ các cấu trúc vi sinh vật bậc thấp.

    • Các loài bọt biển thuộc lớp Calcarea gai tên bằng canxi cacbonat. (Trong phân loại động vật, gai tênbọt biển vôi thành phần khoáng chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Gai (danh từ): phần nhọn, sắc mọc trên thân cây hoặc trên da động vật.

    • Gai hoa hồng rất sắc. (Gai của cây hoa hồng có thể gây đau khi chạm vào.)
  • Tên (cây) (danh từ): loại cây thân leo, gai.

    • Cây tên thường được trồng làm hàng rào. (Cây tên phổ biếnvùng nhiệt đới, dùng để che chắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Gai nhọn: gai đầu sắc, dễ đâm thủng.
  • Gai sắc: gai cạnh bén, gây đau khi tiếp xúc.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gai tên".